連続帳票 [Liên Tục Trướng Phiếu]
れんぞくちょうひょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
biểu mẫu liên tục
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
biểu mẫu liên tục