Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連絡網
[Liên Lạc Võng]
れんらくもう
🔊
Danh từ chung
mạng lưới liên lạc
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
網
Võng
lưới; mạng lưới