Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連絡盤
[Liên Lạc Bàn]
れんらくばん
🔊
Danh từ chung
nối bus (điện)
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc