Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連絡員
[Liên Lạc Viên]
れんらくいん
🔊
Danh từ chung
liên lạc viên
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
員
Viên
nhân viên; thành viên