Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連結決算
[Liên Kết Quyết Toán]
れんけつけっさん
🔊
Danh từ chung
bảng cân đối hợp nhất
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
算
Toán
tính toán; số