連結処理定義 [Liên Kết Xứ Lý Định Nghĩa]
れんけつしょりていぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa xử lý liên kết
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa xử lý liên kết