Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連節バス
[Liên Tiết]
れんせつバス
🔊
Danh từ chung
xe buýt khớp nối
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
節
Tiết
mùa; tiết