Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連立政権
[Liên Lập Chánh Quyền]
れんりつせいけん
🔊
Danh từ chung
chính phủ liên minh
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
政
Chánh
chính trị; chính phủ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi