連用 [Liên Dụng]

れんよう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sử dụng liên tục

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 連用
  • Cách đọc: れんよう
  • Loại từ: Danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học/nhật ngữ học
  • Phạm vi dùng: Thuật ngữ ngữ pháp; chủ yếu trong sách, lớp học, nghiên cứu
  • Dạng thường gặp: 連用形・連用修飾・連用中止・連用用法

2. Ý nghĩa chính

連用 là “dùng để liên kết với vị ngữ/động từ”, tức chức năng trạng ngữ/định ngữ cho vị ngữ trong ngữ pháp Nhật. Thường xuất hiện trong các tổ hợp như 連用形 (dạng liên dụng) của động từ/tính từ, hoặc 連用修飾 (bổ nghĩa theo chức năng liên dụng).

3. Phân biệt

  • 連用 vs 連体: 連用 bổ nghĩa cho động từ, tính từ, toàn câu; 連体 bổ nghĩa cho danh từ.
  • 連用形 vs “ます形”: ます形 dựa trên 連用形 của động từ hiện đại.
  • “Trạng từ” (副詞) là một từ loại; 連用chức năng/ngữ pháp mà nhiều từ loại có thể đảm nhận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong miêu tả cấu trúc: 「動詞の連用形」「形容詞の連用形(〜く)」
  • Phân tích cú pháp: 「連用修飾語」「連用中止法」
  • Ngữ cảnh: giáo trình, bài giảng ngữ pháp, mô tả ngôn ngữ học và cổ văn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
連用形Liên quan trực tiếpDạng liên dụngNền tảng của ます形
連体Đối lập chức năngLiên thể (bổ nghĩa danh từ)Đối ứng với 連用
連体形Liên quanDạng liên thểDùng trước danh từ
副詞Từ loại liên quanTrạng từThường thực hiện chức năng 連用
修飾語Khái niệm liên quanTừ bổ nghĩaGồm 連用修飾 và 連体修飾
接続助詞Liên quanTrợ từ kết nốiThường nối sau 連用形 (〜て、〜ながら…)

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 連: “liên kết” (オン: レン; クン: つらなる/つらねる)
  • 用: “dùng, công dụng” (オン: ヨウ; クン: もちいる)
  • Cấu tạo nghĩa: “dùng để liên kết (với vị ngữ)” ⇒ chức năng bổ nghĩa dạng trạng ngữ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học hiện đại ngữ, cứ nhớ: 連用=bổ nghĩa cho vị ngữ. Ví dụ 速く走る: 速く là 形容詞「速い」の連用形, bổ nghĩa cho động từ 走る. Với cổ văn, hệ 連用形 còn phong phú, kết hợp đa dạng với trợ từ/kết nối như て, つ, ぬ (xưa).

8. Câu ví dụ

  • 動詞の連用形は「〜ます」形のもとになります。
    Dạng liên dụng của động từ là nền của dạng “〜ます”.
  • 「速く」は連用修飾語です。
    “速く” là từ bổ nghĩa theo chức năng liên dụng.
  • この文は連用中止法が使われている。
    Câu này dùng phép dừng câu theo kiểu liên dụng.
  • 形容詞の連用形は「〜く」になります。
    Dạng liên dụng của tính từ đuôi い là “〜く”.
  • 文法の授業で連用と連体の違いを学んだ。
    Trong giờ ngữ pháp tôi học sự khác nhau giữa liên dụng và liên thể.
  • 「静かに」は連用用法で、動詞を修飾します。
    “静かに” dùng theo chức năng liên dụng, bổ nghĩa cho động từ.
  • 古典文法では連用形が活用の鍵だ。
    Trong cổ văn, dạng liên dụng là chìa khóa của biến cách.
  • 辞書では連用形の活用表が載っている。
    Từ điển có bảng biến cách của dạng liên dụng.
  • この接続助詞は連用形に接続します。
    Trợ từ kết nối này gắn sau dạng liên dụng.
  • 連用的に名詞を修飾する例は少ない。
    Ví dụ danh từ bổ nghĩa theo chức năng liên dụng thì ít.
💡 Giải thích chi tiết về từ 連用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?