1. Thông tin cơ bản
- Từ: 連用
- Cách đọc: れんよう
- Loại từ: Danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học/nhật ngữ học
- Phạm vi dùng: Thuật ngữ ngữ pháp; chủ yếu trong sách, lớp học, nghiên cứu
- Dạng thường gặp: 連用形・連用修飾・連用中止・連用用法
2. Ý nghĩa chính
連用 là “dùng để liên kết với vị ngữ/động từ”, tức chức năng trạng ngữ/định ngữ cho vị ngữ trong ngữ pháp Nhật. Thường xuất hiện trong các tổ hợp như 連用形 (dạng liên dụng) của động từ/tính từ, hoặc 連用修飾 (bổ nghĩa theo chức năng liên dụng).
3. Phân biệt
- 連用 vs 連体: 連用 bổ nghĩa cho động từ, tính từ, toàn câu; 連体 bổ nghĩa cho danh từ.
- 連用形 vs “ます形”: ます形 dựa trên 連用形 của động từ hiện đại.
- “Trạng từ” (副詞) là một từ loại; 連用 là chức năng/ngữ pháp mà nhiều từ loại có thể đảm nhận.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong miêu tả cấu trúc: 「動詞の連用形」「形容詞の連用形(〜く)」
- Phân tích cú pháp: 「連用修飾語」「連用中止法」
- Ngữ cảnh: giáo trình, bài giảng ngữ pháp, mô tả ngôn ngữ học và cổ văn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 連用形 | Liên quan trực tiếp | Dạng liên dụng | Nền tảng của ます形 |
| 連体 | Đối lập chức năng | Liên thể (bổ nghĩa danh từ) | Đối ứng với 連用 |
| 連体形 | Liên quan | Dạng liên thể | Dùng trước danh từ |
| 副詞 | Từ loại liên quan | Trạng từ | Thường thực hiện chức năng 連用 |
| 修飾語 | Khái niệm liên quan | Từ bổ nghĩa | Gồm 連用修飾 và 連体修飾 |
| 接続助詞 | Liên quan | Trợ từ kết nối | Thường nối sau 連用形 (〜て、〜ながら…) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 連: “liên kết” (オン: レン; クン: つらなる/つらねる)
- 用: “dùng, công dụng” (オン: ヨウ; クン: もちいる)
- Cấu tạo nghĩa: “dùng để liên kết (với vị ngữ)” ⇒ chức năng bổ nghĩa dạng trạng ngữ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học hiện đại ngữ, cứ nhớ: 連用=bổ nghĩa cho vị ngữ. Ví dụ 速く走る: 速く là 形容詞「速い」の連用形, bổ nghĩa cho động từ 走る. Với cổ văn, hệ 連用形 còn phong phú, kết hợp đa dạng với trợ từ/kết nối như て, つ, ぬ (xưa).
8. Câu ví dụ
- 動詞の連用形は「〜ます」形のもとになります。
Dạng liên dụng của động từ là nền của dạng “〜ます”.
- 「速く」は連用修飾語です。
“速く” là từ bổ nghĩa theo chức năng liên dụng.
- この文は連用中止法が使われている。
Câu này dùng phép dừng câu theo kiểu liên dụng.
- 形容詞の連用形は「〜く」になります。
Dạng liên dụng của tính từ đuôi い là “〜く”.
- 文法の授業で連用と連体の違いを学んだ。
Trong giờ ngữ pháp tôi học sự khác nhau giữa liên dụng và liên thể.
- 「静かに」は連用用法で、動詞を修飾します。
“静かに” dùng theo chức năng liên dụng, bổ nghĩa cho động từ.
- 古典文法では連用形が活用の鍵だ。
Trong cổ văn, dạng liên dụng là chìa khóa của biến cách.
- 辞書では連用形の活用表が載っている。
Từ điển có bảng biến cách của dạng liên dụng.
- この接続助詞は連用形に接続します。
Trợ từ kết nối này gắn sau dạng liên dụng.
- 連用的に名詞を修飾する例は少ない。
Ví dụ danh từ bổ nghĩa theo chức năng liên dụng thì ít.