Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連火
[Liên Hỏa]
れんが
🔊
Danh từ chung
bộ \"hỏa\" trong kanji
🔗 列火
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
火
Hỏa
lửa