Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連枝
[Liên Chi]
れんし
🔊
Danh từ chung
nhánh phụ; anh chị em quý tộc
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
枝
Chi
cành; nhánh