連木 [Liên Mộc]
れんぎ
Danh từ chung
📝 chủ yếu dùng ở miền Tây Nhật Bản
chày gỗ
🔗 すりこぎ
Danh từ chung
📝 chủ yếu dùng ở miền Tây Nhật Bản
chày gỗ
🔗 すりこぎ