Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連星
[Liên Tinh]
れんせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thiên văn học
sao đôi
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
星
Tinh
ngôi sao; dấu
Từ liên quan đến 連星
二重星
にじゅうせい
sao đôi