連射 [Liên Xạ]
れんしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bắn liên tục
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bắn liên tục