連判状 [Liên Phán Trạng]
れんばんじょう
Danh từ chung
hiệp ước có dấu chung; hiệp ước dưới chữ ký chung; kiến nghị
Danh từ chung
hiệp ước có dấu chung; hiệp ước dưới chữ ký chung; kiến nghị