Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造血機能
[Tạo Huyết Cơ Năng]
ぞうけつきのう
🔊
Danh từ chung
chức năng tạo máu
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
血
Huyết
máu
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực