造血幹細胞 [Tạo Huyết Cán Tế Bào]
ぞうけつかんさいぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào gốc tạo máu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tế bào gốc tạo máu