造胞体 [Tạo Bào Thể]
ぞうほうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
⚠️Từ hiếm
thể bào tử
🔗 胞子体
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
⚠️Từ hiếm
thể bào tử
🔗 胞子体