Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造石税
[Tạo Thạch Thuế]
ぞうこくぜい
🔊
Danh từ chung
thuế nấu rượu
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
石
Thạch
đá
税
Thuế
thuế