造物 [Tạo Vật]

ぞうぶつ

Danh từ chung

tạo vật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かみ創造そうぞうしゃです。てんひとも、かみ以外いがいすべ造物ぞうぶつです。
Chúa là Đấng Sáng Tạo. Trời và đất và con người, tất cả ngoài Chúa ra đều là tạo vật.
ひとわらうことが出来できることで、のすべての造物ぞうぶつ区別くべつされる。
Con người được phân biệt với tất cả các sinh vật khác bởi khả năng cười.