造林 [Tạo Lâm]

ぞうりん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trồng rừng; tái trồng rừng