造幣局 [Tạo Tệ Cục]
ぞうへいきょく
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Sở đúc tiền Nhật Bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ジョンは造幣局で働いています。
John đang làm việc tại Sở đúc tiền.