Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造字
[Tạo Tự]
ぞうじ
🔊
Danh từ chung
tạo chữ kanji
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
字
Tự
chữ; từ