Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造園術
[Tạo Viên Thuật]
ぞうえんじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật làm vườn cảnh
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật