Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造反者
[Tạo Phản Giả]
ぞうはんしゃ
🔊
Danh từ chung
kẻ nổi loạn; phiến quân
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
反
Phản
chống-
者
Giả
người