速習 [Tốc Tập]
速修 [Tốc Tu]
そくしゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học nhanh; học cấp tốc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
học nhanh; học cấp tốc