Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
速成科
[Tốc Thành Khoa]
そくせいか
🔊
Danh từ chung
khóa học cấp tốc
Hán tự
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
成
Thành
trở thành; đạt được
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận