速成 [Tốc Thành]
そくせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hoàn thành nhanh; đào tạo cấp tốc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hoàn thành nhanh; đào tạo cấp tốc