Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
速効
[Tốc Hiệu]
そっこう
🔊
Danh từ chung
hiệu quả nhanh
🔗 遅効
Hán tự
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích