通電 [Thông Điện]
つうでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dòng điện; cung cấp điện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dòng điện; cung cấp điện