通院 [Thông Viện]
つういん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi bệnh viện để điều trị thường xuyên; đi bệnh viện như bệnh nhân ngoại trú
JP: しばらくあなたは通院する必要があります。
VI: Bạn cần phải đi khám bệnh một thời gian.