通過駅 [Thông Quá Dịch]
つうかえき
Danh từ chung
ga mà tàu không dừng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その列車は元町駅を通過します。
Chuyến tàu đó sẽ đi qua ga Motomachi.