通貨統合 [Thông Hóa Thống Hợp]
つうかとうごう
Danh từ chung
liên minh tiền tệ; liên minh tiền tệ chung; tiền tệ chung
Danh từ chung
liên minh tiền tệ; liên minh tiền tệ chung; tiền tệ chung