通話録音 [Thông Thoại Lục Âm]
つうわろくおん
Danh từ chung
ghi âm cuộc gọi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この通話は、サービス向上およびトレーニングのためにモニターまたは録音されることがあります。ご用件は何でしょう?
Cuộc gọi này có thể được giám sát hoặc ghi âm để cải thiện dịch vụ và đào tạo. Xin hỏi quý khách cần gì?