通訳案内士 [Thông Dịch Án Nội Sĩ]
通訳案内師 [Thông Dịch Án Nội Sư]
つうやくあんないし
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
hướng dẫn viên du lịch kiêm phiên dịch
hướng dẫn viên du lịch được cấp phép để hướng dẫn người nước ngoài tại Nhật Bản
🔗 全国通訳案内士