Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通訳官
[Thông Dịch Quan]
つうやくかん
🔊
Danh từ chung
phiên dịch viên chính thức
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
訳
Dịch
dịch; lý do
官
Quan
quan chức; chính phủ