通行禁止 [Thông Hành Cấm Chỉ]

つうこうきんし

Cụm từ, thành ngữ

Cấm vào!

JP: このさき通行つうこう禁止きんし

VI: Cấm đi qua khu vực này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これよりさき通行つうこう禁止きんし
Không được phép đi qua đây nữa.
そのはし通行つうこう禁止きんしだ。
Cây cầu đó đang bị cấm đi lại.
道路どうろ洪水こうずいのために通行つうこう禁止きんしとなった。
Con đường đã bị cấm đi lại do lũ lụt.
ここは大型おおがたしゃ通行つうこう禁止きんしされている。
Đây là khu vực cấm các phương tiện lớn đi qua.