Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通直
[Thông Trực]
つうちょく
🔊
Danh từ chung
vân gỗ thẳng
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa