通気性 [Thông Khí Tính]
つうきせい
Danh từ chung
khả năng thấm khí; thoáng khí
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この下着は、さらっとした通気性のよい生地を使用しています。
Loại đồ lót này sử dụng chất liệu thoáng khí và mềm mại.