Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通期
[Thông Kỳ]
つうき
🔊
Danh từ chung
cả năm tài chính
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian