Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通園バス
[Thông Viên]
つうえんバス
🔊
Danh từ chung
xe buýt mẫu giáo
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại