Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通商条約
[Thông Thương Điêu Ước]
つうしょうじょうやく
🔊
Danh từ chung
hiệp ước thương mại
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
商
Thương
buôn bán
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại