Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通勤災害
[Thông Cần Tai Hại]
つうきんさいがい
🔊
Danh từ chung
tai nạn đi làm
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích