通勤客 [Thông Cần Khách]

つうきんきゃく

Danh từ chung

người đi làm; hành khách vé tháng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

通勤つうきんきゃくはストであしうばわれた。
Hành khách đi làm đã bị cuốn vào cuộc đình công.