Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通勤地獄
[Thông Cần Địa Ngục]
つうきんじごく
🔊
Danh từ chung
địa ngục đi làm
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
地
Địa
đất; mặt đất
獄
Ngục
nhà tù; nhà giam