通信障害 [Thông Tín Chướng Hại]
つうしんしょうがい
Danh từ chung
gián đoạn mạng; lỗi truyền thông; sự cố viễn thông
Danh từ chung
gián đoạn mạng; lỗi truyền thông; sự cố viễn thông