Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通信講座
[Thông Tín Giảng Tọa]
つうしんこうざ
🔊
Danh từ chung
khóa học từ xa
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
信
Tín
niềm tin; sự thật
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
Từ liên quan đến 通信講座
通信教育
つうしんきょういく
giáo dục từ xa