通信社 [Thông Tín Xã]

つうしんしゃ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

hãng thông tấn

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 通信社
  • Cách đọc: つうしんしゃ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Hãng thông tấn; tổ chức thu thập, biên tập và phân phối tin tức cho các cơ quan báo chí khác.
  • Ngữ vực: Truyền thông, báo chí.
  • Ví dụ ngắn: 共同通信社, 時事通信社, AP通信, ロイター通信, AFP通信.

2. Ý nghĩa chính

通信社 là đơn vị chuyên “sản xuất” tin thô và phóng sự để cung cấp cho báo, đài, trang tin khác. Họ có mạng lưới phóng viên rộng, phát tin nhanh và chuẩn hóa, thường theo mô hình thuê bao.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 新聞社: Tòa soạn báo; vừa sản xuất tin vừa xuất bản cho độc giả cuối. 通信社 chủ yếu cung cấp cho cơ quan khác.
  • 放送局: Đài truyền hình/phát thanh; có kênh phát sóng riêng. 通信社 tập trung phân phối nguồn tin.
  • 通信会社: Công ty viễn thông (telco); không phải cơ quan báo chí. Dễ nhầm do cùng chữ 通信.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc điển hình: 通信社が配信した記事, 通信社電(hãng tin gửi điện báo, cách nói lịch sử), 通信社の速報.
  • Ngữ cảnh: Trích nguồn tin, chú thích ảnh, thông cáo báo chí, bài báo tổng hợp.
  • Liên kết tác nghiệp: Nhiều báo địa phương “thuê bao” nguồn tin của 通信社 để bổ sung nội dung.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新聞社 Đối chiếu Tòa soạn báo Có độc giả trực tiếp; có thể là khách hàng của 通信社.
報道機関 Thượng vị Cơ quan báo chí Khái quát bao trùm: báo, đài, hãng thông tấn.
通信会社 Dễ nhầm Công ty viễn thông Không phải báo chí; cung cấp hạ tầng liên lạc.
配信 Thuật ngữ Phân phối/đưa tin Hành động chính của 通信社.
速報 Thuật ngữ Tin nhanh Sản phẩm thế mạnh của 通信社.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 通: thông, thông suốt.
  • 信: tin, tín hiệu.
  • 社: công ty, tổ chức.
  • Cấu tạo: 通+信(thông tin/liên lạc)+ 社(hãng/tổ chức)→ “hãng thông tấn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hệ sinh thái truyền thông, 通信社 giữ vai trò “hạ tầng nội dung”: nhờ mạng lưới toàn cầu và quy trình chuẩn hóa, họ bảo đảm tin kịp thời, chính xác cho nhiều tòa soạn. Thời đại số khiến mô hình mở rộng sang ảnh, video, dữ liệu, và API tin tức, nhưng cốt lõi “độ tin cậy” vẫn là tài sản lớn nhất.

8. Câu ví dụ

  • 大手通信社が現地から速報を配信した。
    Một hãng thông tấn lớn đã phát tin nhanh từ hiện trường.
  • 記事の出典は海外通信社となっている。
    Nguồn bài viết được ghi là hãng thông tấn nước ngoài.
  • 地方紙は通信社の配信網に加盟している。
    Báo địa phương tham gia mạng lưới phân phối của hãng thông tấn.
  • 通信社の写真部が受賞作品を公開した。
    Bộ phận ảnh của hãng thông tấn đã công bố tác phẩm đoạt giải.
  • 現地特派員を増員し、通信社の取材力が向上した。
    Tăng phóng viên thường trú, năng lực tác nghiệp của hãng thông tấn được nâng cao.
  • 主要通信社は同時に速報を打った。
    Các hãng thông tấn lớn đồng loạt phát tin nhanh.
  • このニュースは複数の通信社が確認している。
    Tin này đã được nhiều hãng thông tấn xác nhận.
  • 通信社経由の記事は見出しが統一されやすい。
    Các bài qua hãng thông tấn thường có tiêu đề được chuẩn hóa.
  • 新興のデータ特化通信社が台頭している。
    Một hãng thông tấn mới nổi chuyên về dữ liệu đang trỗi dậy.
  • 編集部は通信社の配信原稿を迅速にローカライズした。
    Tòa soạn đã nhanh chóng bản địa hóa bản tin do hãng thông tấn cung cấp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 通信社 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?