通信手段 [Thông Tín Thủ Đoạn]

つうしんしゅだん

Danh từ chung

phương tiện truyền thông

JP: 電話でんわはひとつの通信つうしん手段しゅだんである。

VI: Điện thoại là một phương tiện giao tiếp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

通信つうしん手段しゅだん機能きのうしなくなった。
Phương tiện liên lạc đã ngừng hoạt động.