Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通信工学
[Thông Tín Công Học]
つうしんこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật truyền thông
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
信
Tín
niềm tin; sự thật
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học